Ahrefs là gì? Hướng dẫn sử dụng công cụ SEO toàn tập

Ahrefs

Ahrefs là công cụ hỗ trợ SEO mạnh mẽ nhất hiện nay, đóng vai trò như một kho dữ liệu khổng lồ giúp phân tích mọi khía cạnh của một website. Việc sử dụng thành thạo công cụ này kết hợp với các giải pháp từ Gencontent sẽ giúp bạn tối ưu hóa chiến dịch tìm kiếm một cách hiệu quả. Nắm vững kiến thức Seo Web thông qua các chỉ số của công cụ này là chìa khóa để dẫn đầu trong cuộc đua xếp hạng Google.

Ahrefs là gì và nguyên lý hoạt động của công cụ này?

Ahrefs là một công cụ hỗ trợ SEO chuyên dụng để phân tích các chỉ số website, nổi bật với cơ sở dữ liệu cực kỳ lớn được cập nhật liên tục mỗi 15-30 phút. Trong các chiến dịch seo offpage, công cụ này giúp các chuyên gia theo dõi sát sao tình trạng backlink và sức mạnh của tên miền so với đối thủ cạnh tranh. Cách thức hoạt động của nó tương tự như Google, sử dụng các “con bọ” (spider) để thu thập dữ liệu trên toàn môi trường internet 24/7.

Ahrefs là gì

Hiện nay, bộ máy này thu thập và hiển thị 4 nhóm chỉ số chính:

  • Chỉ số về nội dung (Content index): Với hơn 1,1 tỷ trang web được lập chỉ mục, giúp bạn tìm kiếm bất kỳ từ khóa nào và nhận về số liệu SEO hữu ích.
  • Chỉ số về từ khóa: Cung cấp ý tưởng từ hơn 10 tỷ từ khóa tại 171 quốc gia, đặc biệt là tính năng hiển thị số lần nhấp ước tính.
  • Chỉ số về lượng tìm kiếm: Ước tính lưu lượng truy cập thực tế mà một trang web hoặc URL cụ thể nhận được.
  • Chỉ số về backlink: Sở hữu kho dữ liệu khổng lồ với hơn 16 nghìn tỷ backlink, giúp tính toán các chỉ số xếp hạng quan trọng.

16 tính năng quan trọng nhất của Ahrefs bạn cần biết

1. Thống kê số lượng backlink trỏ về Website

Tính năng này cho phép bạn kiểm tra tổng số liên kết trỏ đến website, chi tiết từng nguồn là Dofollow hay Nofollow, và theo dõi các backlink mới hoặc bị gãy (broken link) để kịp thời xử lý.

Kiểm tra backlink

2. Thống kê số lượng domains trỏ đến website (Referring domains)

Việc theo dõi số lượng tên miền trỏ về giúp bạn đánh giá độ đa dạng của nguồn liên kết, tránh việc bị Google phạt do lạm dụng quá nhiều link từ một nguồn duy nhất.

3. Phân tích mật độ từ khóa (Anchors)

Giúp bạn kiểm soát tỷ lệ Anchor text khi trỏ link về website, đảm bảo sự tự nhiên và tránh tình trạng tối ưu hóa quá đà một từ khóa cụ thể.

4. Thống kê số lượng IPs trỏ về website

Kiểm tra xem các liên kết đến từ bao nhiêu địa chỉ IP khác nhau. Nếu quá nhiều link từ một IP, website có nguy cơ bị đánh giá là đang mua bán liên kết không tự nhiên.

5. Thống kê tổng số link nội bộ (Internal backlinks)

Tính năng này giúp bạn nắm rõ cấu trúc liên kết trong trang, biết được trang nào đang được ưu tiên sức mạnh để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và bot tìm kiếm.

6. Thống kê số lượng từ khóa (Organic keywords)

Theo dõi xem website có bao nhiêu từ khóa đã lọt vào top 100, cùng với các thông số về Volume, độ khó (KD) và vị trí biến động hàng ngày.

Organic keywords

7. Thống kê đối thủ cạnh tranh (Competing domains)

Xác định chính xác những website nào đang trực tiếp tranh chấp thứ hạng từ khóa với bạn trong cùng lĩnh vực để có chiến lược đối đầu phù hợp.

8. Kiểm tra trang có traffic tốt nhất (Top pages)

Tìm ra những URL mang lại nhiều lượt truy cập nhất cho website của mình hoặc của đối thủ để học hỏi cách xây dựng nội dung và điều hướng.

9. Tính năng Content Gap

Tìm ra những từ khóa mà đối thủ đang xếp hạng cao nhưng website của bạn chưa có, từ đó mở rộng bộ từ khóa và lấp đầy các lỗ hổng nội dung.

10. Kiểm tra URL có link tốt nhất (Best by links)

Xác định trang nào trên website đang nhận được nhiều backlink chất lượng nhất để tiếp tục phát huy hoặc tận dụng sức mạnh đó để đẩy link nội bộ.

11. Thống kê số lượng link out (Outgoing links)

Kiểm soát các liên kết trỏ ra ngoài website để tránh làm thất thoát sức mạnh hoặc phát hiện các link ẩn do website bị hack.

12. Nghiên cứu từ khóa (Keywords Explorer)

Công cụ chuyên sâu để tìm kiếm ý tưởng từ khóa, phân tích lượng tìm kiếm và dự đoán tỷ lệ nhấp chuột thực tế trên Google.

13. Tìm nội dung liên quan (Content Explorer)

Khám phá những chủ đề đang được quan tâm nhiều nhất dựa trên từ khóa mục tiêu để xây dựng kế hoạch nội dung hiệu quả.

14. Audit website

Kiểm tra sức khỏe tổng thể của website, phát hiện các lỗi kỹ thuật để tối ưu hóa onpage.

15. Check top vị trí từ khóa (Rank Tracker)

Theo dõi thứ hạng của bộ từ khóa mục tiêu theo thời gian thực tại các khu vực địa lý khác nhau.

16. Chặn liên kết xấu (Disavow tool)

Tạo danh sách các tên miền bẩn hoặc liên kết spam để báo cáo với Google, bảo vệ website khỏi các đợt tấn công SEO bẩn.

Các chỉ số và thuật ngữ quan trọng trong Ahrefs

  • Ahrefs Rank: Xếp hạng của website dựa trên chất lượng và số lượng backlink trỏ về.
  • UR (URL Rating): Thang điểm từ 1-100 đo lường sức mạnh và độ tin cậy của một URL cụ thể.
  • DR (Domain Rating): Chỉ số đo lường sức mạnh của toàn bộ tên miền dựa trên hồ sơ backlink.
  • Referring domains: Tổng số tên miền duy nhất có liên kết trỏ về website.
  • Organic traffic: Lượng truy cập ước tính từ kết quả tìm kiếm tự nhiên.
  • Traffic value: Giá trị số tiền ước tính bạn phải bỏ ra nếu mua lượng traffic tương ứng bằng quảng cáo.

Việc hiểu và vận hành thành thạo Ahrefs không chỉ giúp bạn thấu hiểu website của mình mà còn là vũ khí sắc bén để phân tích đối thủ. Hãy luôn kết hợp dữ liệu từ công cụ này với chiến lược nội dung từ Gencontent và trau dồi kiến thức Seo Web thường xuyên để đạt được kết quả bền vững trên công cụ tìm kiếm.

Leave feedback about this

  • Rating